Chủ nhật, 16/10/2016 | 04:00 GMT+7
|
Chủ nhật, 16/10/2016 | 04:00 GMT+7

'Người yêu dấu' và 'con nai' đồng âm trong tiếng Anh

Hãy chú ý ngữ cảnh để không bị nhầm nghĩa các từ đồng âm trong tiếng Anh. 

1. Brood và Brewed

nguoi-yeu-dau-va-con-nai-dong-am-trong-tieng-anh
 

Brood là lứa, ổ (gà con, chim non), đoàn, bầy, lũ (người, súc vật).

Brewed là thể quá khứ của động từ brew, nghĩa là chế rượu, pha trà.

/bruːd/

2. Deer và Dear

nguoi-yeu-dau-va-con-nai-dong-am-trong-tieng-anh-1
 

Deer là con hươu, con nai.

Danh từ dear là người yêu dấu; tính từ dear nghĩa là thân mến, đáng mến, thường sử dụng để mở đầu bức thư (Dear John...).

/dɪr/ 

3. Feat và Feet

nguoi-yeu-dau-va-con-nai-dong-am-trong-tieng-anh-2
 

Feat là kỳ công, chiến công (rất khó để đạt được).

Feet là dạng số nhiều của foot, nghĩa là bàn chân, bước chân. 

/fiːt/

4. Flee và Flea

nguoi-yeu-dau-va-con-nai-dong-am-trong-tieng-anh-3
 

Flee là chạy trốn, bỏ chạy (do sợ sãi hoặc gặp nguy hiểm).

Flea là con bọ chét.

/fliː/

5. Guessed và Guest

nguoi-yeu-dau-va-con-nai-dong-am-trong-tieng-anh-4
 

Guessed là thể quá khứ của động từ guess, có nghĩa là phỏng đoán, ước chừng. 

Guest là khách, khách mời.

/ɡest/

Phiêu Linh

 
 
Mẹo nói đúng ngữ điệu câu trong tiếng Anh
Ngữ điệu rất quan trọng với người nghe, vì nếu lên xuống giọng không đúng chỗ có thể dẫn đến hiểu lầm, thậm chí sai nghĩa.
Cách thay thế các tính từ phổ biến trong tiếng Anh
'Good', 'bad', 'nice', 'happy', 'funny' là những tính từ phổ biến. Tuy nhiên, bạn nên hạn chế sử dụng chúng trong bài thi IELTS nếu muốn đạt điểm cao.