Thứ ba, 21/3/2017 | 06:00 GMT+7
|
Thứ ba, 21/3/2017 | 06:00 GMT+7

Apple cider vinegar

Giấm táo trong tiếng Anh là apple cider vinegar (apple: táo, cider: nước cốt táo, vinegar: giấm). 

Từ vựng liên quan: salad dressing (dầu giấm). 

apple-cider-vinegar
 

*Click vào hình khác để xem từ vựng và cách phát âm

chilli-powder-1 chilli-powder-2
chilli-powder-3 chilli-powder-4
chilli-powder-5 chilli-powder-6
apple-cider-vinegar-7 chilli-powder-8
chilli-powder-9 chilli-powder-10
 
 
10 điều nên làm ở bài 'Task 1 IELTS'
Diễn giải lại câu hỏi theo cách khác, dành thời gian sắp xếp và lên kế hoạch cho bài viết là những việc bạn cần làm để đạt điểm cao
Phát âm chính xác 'Giờ Trái Đất' trong tiếng Anh
"Earth Hour" (giờ Trái Đất) là từ tiếng Anh thường bị đọc sai do nguyên âm không chính xác và không nối âm. Xem hướng dẫn để tập phát âm