Chủ nhật, 13/8/2017 | 20:00 GMT+7
|
Chủ nhật, 13/8/2017 | 20:00 GMT+7

8 thành ngữ so sánh thú vị trong tiếng Anh

"Go out like a light" chỉ những giấc ngủ nhanh chóng, "Like hotcakes" chỉ mặt hàng bán chạy, "Shaking like a leaf" chỉ nỗi sợ phát run.

1. Like a house on fire

Có mối quan hệ tốt với ai

Ví dụ: Those two got along like a house on fire. (Cả hai có mối quan hệ thân thiết với nhau)

2. Go out like a light

Ngủ nhanh chóng

Ví dụ: As soon as my head hit the pillow, I went out like a light (Ngay khi đặt đầu lên gối, tôi đã ngủ say rồi)

3. Like hotcakes

Hàng bán chạy

Ví dụ: The new record is selling like hotcakes. (Bản thu âm mới bán rất chạy.)

4. Shaking like a leaf

Hoảng sợ đến phát run

Ví dụ: Mr Perone was so frightened that he was shaking like a leaf. (Ông Perone quá sợ đến nỗi người ông run như cày sấy)

5. Sleep like a log

Ngủ say như chết

Ví dụ: After a long day of skiing, I slept like a log last night. (Sau một ngày trượt tuyết dài, tối qua tôi về nhà và ngủ say như chết.)

6. Smoke like a chimney

Hút quá nhiều thuốc lá hoặc xì gà

Ví dụ: She still smokes like a chimney despite warnings from her doctor. (Cô ấy hút nhiều thuốc mặc dù bác sĩ đã cảnh báo.)

7. Spread like a wildfire

Lan nhanh như lửa cháy

Ví dụ: The rumour spread like a wildfire. (Tin đồn lan nhanh như lửa.)

8. Like a duck to water

Làm gì đó dễ dàng

Ví dụ: She dances like a duck to water. (Cô ấy nhảy trông thật dễ)

Huyền Trang 

 
 
6 thông tin cần thiết cho một CV tiếng Anh chuyên nghiệp
Thông tin cá nhân, trình độ học vấn, kinh nghiệm, kỹ năng liên quan đến công việc là những điều không thể thiếu trong CV tiếng Anh chuyên nghiệp.