GM Daewoo Giá bán
(đồng)
Chiều dài (mm) Động cơ (cc) Côngsuất (mã lực) Hộp
số
Chỗ ngồi Phanh ABS
Spark Van 213.231.000 3.495 796 52 5M 2
Spark LT 303.122.500 3.495 796 65 4A 5
Spark LT AT 334.480.000 3.495 796 52 5M 5
Spark LT 1.0 Super 334.480.000 4.310 1.000 65 5M 5
Gentra SX 399.285.500 4.310 1.498 86 5M 5
Lacetti EX 434.824.000 4.500 1.799 121 5M 5 x
Chevrolet Cruze LS 487.086.500 4.597 1.598 107 5M 5
Chevrolet Cruze LT 591.611.500 4.597 1.798 139 5M 5 x
Chevrolet Cruze LTZ 622.969.000 4.597 1.798 139 6A 5 x
Captiva LT (xăng) 735.856.000 4.635 2.405 136 5M 7 x
Captiva LT (dầu) 725.403.500 4.635 2.000 150 5M 7 x
Captiva LTZ (xăng) 792.299.500 4.635 2.405 136 5A 7 x
Captiva LTZ (dầu) 781.847.000 4.635 2.000 150 5A 7 x
Vivant SE 507.991.500 4.350 1.998 121 5M 7 x
Vivant CDX 547.711.000 4.350 1.998 121 5M 7 x
Vivant AT 572.797.000 4.350 1.998 121 4A 7 x
Fiat Giá bán
(USD)
Chiều dài (mm) Động cơ (cc) Công suất
(mã lực)
Hộp
số
Chỗ ngồi Phanh ABS
Ford Giá bán
(đồng)
Chiều dài (mm) Động cơ (cc) Công suất
(mã lực)
Hộp
số
Chỗ ngồi Phanh ABS
Escape 2.3 XLS 739.860.000 4.475 2.261 142 4A 5 x
Escape 2.3 4x4 823.460.000 4.475 2.261 142 4A 5 x
Mondeo 2.3 992.750.000 4.805 2.495 170 5A 5 x
Everest 4x2 AT (dầu) 840.180.000 4.752 2.499 143 5A 7 x
Everest 4x4 (dầu) 961.191.000 4.752 2.499 107 5M 7 x
Everest 4x2 MT (dầu) 792.110.000 4.752 2.499 107 5M 7 x
Focus 1.8 MT 4 cửa 581.020.000 4.488 1.798 129 5M 5 x
Focus 1.8 AT 5 cửa 620.730.000 4.488 1.798 129 5A 5 x
Focus 2.0 AT 5 cửa (xăng) 721.050.000 4.488 1.999 145 5A 5 x
Focus 2.0 AT 5 cửa (dầu) 785.840.000 4.488 1.999 134 5A 5 x
Honda Giá bán
(đồng)
Chiều dài (mm) Động cơ (cc) Công suất
(mã lực)
Hộp
số
Chỗ ngồi Phanh ABS
Civic 2.0 825.000.000 4.540 1.998 153 5A 5 x
Civic 1.8 AT 738.000.000 4.540 1.799 138 5A 5 x
Civic 1.8 MT 656.000.000 4.540 1.799 138 5M 5 x
CR-V 1.078.000.000 4.520 2.354 168 5A 5 x
Isuzu Giá bán
(USD)
Chiều dài (mm) Động cơ (cc) Công suất
(mã lực)
Hộp
số
Chỗ ngồi Phanh ABS
Hi-Lander X- Treme MT 24.049 4.435 2.499 81 5M 7
Hi-Lander X-Treme AT 26.309 4.805 2.499 81 4A 7
D-Max LS (MT) 2 cầu 30.057 4.995 2.999 130 5M 5 x
D-Max LS (AT) 1 cầu 28.528 4.995 2.999 130 4A 5 x
D-Max S 24.384 4.995 2.499 79 5M 5
Kia Giá bán
(triệu đồng)
Chiều dài (mm) Động cơ (cc) Công suất
(mã lực)
Hộp
số
Chỗ ngồi Phanh ABS
New Morning LX 302 3.535 1.086 65 5M 5
New Morning EX 306 3.535 1.086 65 5M 5
New Morning SX 325 3.535 1.086 65 4A 5
Mercedes-Benz Giá bán
(đồng)
Chiều dài (mm) Động cơ (cc) Công suất
(mã lực)
Hộp
số
Chỗ ngồi Phanh ABS
C250 CGI 1.285.000.000 4.581 1.796 204 7A 5 x
C300 Avantgarde 1.490.000.000 4.581 2.996 231 7A 5 x
E250 CGI 1.753.000.000 4.818 1.796 204 7A 5 x
E300 2.321.000.000 4.818 2.996 231 7A 5 x
GLK 4Matic 1.558.000.000 4.572 2.996 231 7A 5 x
Mitsubishi Giá bán
(đồng)
Chiều dài (mm) Động cơ (cc) Công suất
(mã lực)
Hộp
số
Chỗ ngồi Phanh ABS
Grandis 955.460.000 4.765 2.378 178 4A 7 x
Zinger GLS AT 669.790.000 4.615 2.351 139 4A 8 x
Zinger GLS MT 644.490.000 4.615 2.351 139 5M 8 x
Zinger GL 552.310.000 4.615 2.351 139 5M 8 x
SsangYong Giá bán
(USD)
Chiều dài (mm) Động cơ (cc) Công suất
(mã lực)
Hộp
số
Chỗ ngồi Phanh ABS
Suzuki Giá bán
(USD)
Chiều dài (mm) Động cơ (cc) Công suất
(mã lực)
Hộp
số
Chỗ ngồi Phanh ABS
Toyota Giá bán
(đồng)
Chiều dài (mm) Động cơ (cc) Công suất
(mã lực)
Hộp
số
Chỗ ngồi Phanh ABS
Innova V 790.000.000 4.555 1.998 134 4A 8 x
Innova GSR 754.000.000 4.555 1.998 134 5M 8 x
Innova G 715.000.000 4.555 1.998 134 5M 8 x
Innova J 640.000.000 4.555 1.998 134 5M 8
Vios 1.5G 602.000.000 4.300 1.497 107 4A 5 x
Vios 1.5E 552.000.000 4.300 1.497 107 5M 5 x
Vios 1.5 Limo 520.000.000 4.300 1.497 107 5M 5
Corolla Altis 2.0 AT 842.000.000 4.540 1.998 139 Vô cấp 5 x
Corolla Altis 1.8 AT 773.000.000 4.540 1.794 130 Vô cấp 5 x
Corolla Altis 1.8 MT 723.000.000 4.540 1.794 130 6M 5 x
Camry 2.4G 1.093.000.000 4.825 2.362 150 5A 5 x
Camry 3.5Q 1.507.000.000 4.825 2.995 212 6A 5 x
Fortuner V máy xăng 1.012.000.000 4.695 2.694 158 4A 7 x
Fortuner G máy dầu 840.000.000 4.695 2.494 100 5M 7 x